préside
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.zid/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| préside /pʁe.zid/ |
présides /pʁe.zid/ |
préside gđ /pʁe.zid/
- (Sử học) Đồn lũy (của người Tây Ban Nha ở bờ biển nước ngoài).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “préside”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)