présumer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.zy.me/
Ngoại động từ
présumer ngoại động từ /pʁe.zy.me/
- Đoán phỏng.
- Je présume qu’il consentira — tôi đoán phỏng anh ấy sẽ bằng lòng
- Coi như, cho là.
- Présumer quelqu'un innocent — coi ai như là vô tội
Nội động từ
présumer nội động từ /pʁe.zy.me/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “présumer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)