prêcher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.ʃe/
Ngoại động từ
prêcher ngoại động từ /pʁe.ʃe/
- Giảng (đạo).
- Prêcher l’Evangile — giảng Phúc âm
- Khuyên, khuyên nhủ.
- Prêcher l’économie — khuyên tiết kiệm
Nội động từ
prêcher nội động từ /pʁe.ʃe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prêcher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)