prefatory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprɛ.fə.ˌtɔr.i/
Tính từ
prefatory /ˈprɛ.fə.ˌtɔr.i/
- (Thuộc) Lời tựa, (thuộc) lời nói đầu; (thuộc) lời mở đầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prefatory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)