prehensile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pri.ˈhɛnt.səl/
| [pri.ˈhɛnt.səl] |
Tính từ
prehensile /pri.ˈhɛnt.səl/
- (Động vật học) Có thể cầm nắm (chân, đuôi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “prehensile”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)