Bước tới nội dung

prepaid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

prepaid ngoại động từ prepaid

  1. Trả trước.
  2. Trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng... ).

Tham khảo