preparat

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít preparat preparatet
Số nhiều preparat, preparater preparata, preparatene

preparat

  1. (Y) Thuốc bào chế.
    Det benyttes preparater i naturfagundervisningen.
    et preparat mot kløe
    kjemiske preparater

Tham khảo[sửa]