preselect
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpri.sə.ˈlɛkt/
Ngoại động từ
preselect ngoại động từ /ˌpri.sə.ˈlɛkt/
- Chọn trước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “preselect”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)