presidential

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

presidential

  1. (Thuộc) Chủ tịch; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thuộc) tổng thống.
    presidential place — dinh chủ tịch, dinh tổng thống
    presidential year — (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) năm bầu tổng thống

Tham khảo[sửa]