presidential
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
presidential
- (Thuộc) Chủ tịch; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thuộc) tổng thống.
- presidential place — dinh chủ tịch, dinh tổng thống
- presidential year — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) năm bầu tổng thống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “presidential”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)