prestement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɛs.tə.mɑ̃/
Phó từ
prestement /pʁɛs.tə.mɑ̃/
- Nhanh nhẹn, lẹ làng.
- S’éloigner prestement — nhanh nhẹn tránh xa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prestement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)