prestidigitateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɛs.ti.di.ʒi.ta.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prestidigitateur /pʁɛs.ti.di.ʒi.ta.tœʁ/ |
prestidigitateurs /pʁɛs.ti.di.ʒi.ta.tœʁ/ |
prestidigitateur gđ /pʁɛs.ti.di.ʒi.ta.tœʁ/
- Người làm trò ảo thuật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prestidigitateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)