previously
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpri.vi.əs.li/
| [ˈpri.vi.əs.li] |
Phó từ
previously /ˈpri.vi.əs.li/
- Trước, trước đây.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “previously”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)