Bước tới nội dung

previously

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpri.vi.əs.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

previously /ˈpri.vi.əs.li/

  1. Trước, trước đây.

Tham khảo