price

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

price

  1. Giá cả, cái phải trả để đổi lại một thứ gì đó.

Dịch[sửa]