prima
Giao diện
Tiếng Hà Lan
Tính từ
prima (không biến, không có dạng so sánh)
Tiếng Na Uy
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | prima |
| gt | prima | |
| Số nhiều | prima | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
prima
- Hảo hạng, thượng hạng, nhất hạng.
- prima kvalitet
- en prima vare
- Han er en prima kar.
Tham khảo
- Trần Ly San (2004), “prima”, trong Hồ Ngọc Đức (biên tập), Na Uy–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)