primat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁi.ma/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| primat /pʁi.ma/ |
primat /pʁi.ma/ |
primat gđ /pʁi.ma/
- (Tôn giáo) Giáo trưởng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “primat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)