principat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɛ̃.si.pa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| principat /pʁɛ̃.si.pa/ |
principat /pʁɛ̃.si.pa/ |
principat gđ /pʁɛ̃.si.pa/
- (Sử học) Tước vương.
- (Sử học) Chế độ nguyên thủ (cổ La Mã).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “principat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)