probleem

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Danh từ[sửa]

probleem gt (mạo từ het, số nhiều problemen, giảm nhẹ probleempje)

  1. vấn đề
  2. bài toán