problematisk

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc problematisk
gt problematisk
Số nhiều problematiske
Cấp so sánh
cao

problematisk

  1. Khó khăn, rắc rối, phức tạp.
    Det blir stadig mer problematisk for meg å følge med i matematikkundervisningen.

Tham khảo[sửa]