procès-verbal
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
procès-verbal số nhiều procặs-verbaux
- Biên bản (xét xử của toà án... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “procès-verbal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)