prohibé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.i.be/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prohibé /pʁɔ.i.be/ |
prohibés /pʁɔ.i.be/ |
| Giống cái | prohibée /pʁɔ.i.be/ |
prohibées /pʁɔ.i.be/ |
prohibé /pʁɔ.i.be/
- (Bị) Cấm.
- Armes prohibées — vũ khí bị cấm
- marchandises prohibées — hàng cấm
- degré prohibé — quan hệ cấm lấy nhau
- temps prohibé — thời gian cấm (săn bắn...)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prohibé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)