prohiber
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.i.be/
Ngoại động từ
prohiber ngoại động từ /pʁɔ.i.be/
- Cấm.
- Prohiber l’exportation des céréales — cấm xuất cảng ngũ cốc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prohiber”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)