Bước tới nội dung

prolificacy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

prolificacy

  1. Sự sinh sản nhiều, sự sản xuất nhiều, sự đẻ nhiều.
  2. Sự có nhiều, sự phong phú.

Tham khảo