prolongé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.lɔ̃.ʒe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prolongé /pʁɔ.lɔ̃.ʒe/ |
prolongés /pʁɔ.lɔ̃.ʒe/ |
| Giống cái | prolongée /pʁɔ.lɔ̃.ʒe/ |
prolongées /pʁɔ.lɔ̃.ʒe/ |
prolongé /pʁɔ.lɔ̃.ʒe/
- Kéo dài.
- jeune fille prolongée — (thân mật) cô gái quá thì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prolongé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)