prométhéum
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.me.te.ɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prométhéum /pʁɔ.me.te.ɔm/ |
prométhéum /pʁɔ.me.te.ɔm/ |
prométhéum gđ /pʁɔ.me.te.ɔm/
- (Hoá học) Prometi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prométhéum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)