promener
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔm.ne/
Ngoại động từ
promener ngoại động từ /pʁɔm.ne/
- Đi dạo, dạo chơi.
- (Nghĩa bóng) Dạo quanh, lượn quanh.
- Ruisseau qui se promène paresseusement dans la plaine — dòng suối uể oải lượn quanh đồng bằng
- allez vous promener! — cút đi! xéo!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “promener”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)