đi dạo
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗi˧˧ za̰ːʔw˨˩ | ɗi˧˥ ja̰ːw˨˨ | ɗi˧˧ jaːw˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗi˧˥ ɟaːw˨˨ | ɗi˧˥ ɟa̰ːw˨˨ | ɗi˧˥˧ ɟa̰ːw˨˨ | |
Động từ
đi dạo
- Đi lững thững để giải trí hoặc để ngắm cảnh, hoặc để tìm tòi, mua bán.
- Bảo rằng đi dạo lấy người, đem về rước khách kiếm lời mà ăn (Truyện Kiều)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “đi dạo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)