propret

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực propret
/pʁɔ.pʁɛ/
proprets
/pʁɔ.pʁɛ/
Giống cái proprette
/pʁɔ.pʁɛt/
proprettes
/pʁɔ.pʁɛt/

propret /pʁɔ.pʁɛ/

  1. Sạch sẽ xinh xắn.
    Chambre proprette — căn phòng sạch sẽ xinh xắn
    Une servante proprette — cô ở gái sạch sẽ xinh xắn

Tham khảo[sửa]