proroger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.ʁɔ.ʒe/
Ngoại động từ
proroger ngoại động từ /pʁɔ.ʁɔ.ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “proroger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
proroger ngoại động từ /pʁɔ.ʁɔ.ʒe/