prosateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.za.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prosateur /pʁɔ.za.tœʁ/ |
prosateurs /pʁɔ.za.tœʁ/ |
prosateur gđ /pʁɔ.za.tœʁ/
- Nhà văn xuôi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prosateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)