prospecter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔs.pɛk.te/
Ngoại động từ
prospecter ngoại động từ /pʁɔs.pɛk.te/
- Thăm dò.
- Prospecter une région pour y chercher du pétrole — thăm dò một vùng để tìm dầu mỏ
- Agent conmercial qui prospecte une région — đại lý thương mại đi thăm dò một vùng (để biết khả năng khách hàng)
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “prospecter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)