protubérant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.ty.be.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | protubérant /pʁɔ.ty.be.ʁɑ̃/ |
protubérants /pʁɔ.ty.be.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | protubérante /pʁɔ.ty.be.ʁɑ̃t/ |
protubérantes /pʁɔ.ty.be.ʁɑ̃t/ |
protubérant /pʁɔ.ty.be.ʁɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “protubérant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)