pryd
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | pryd | pryden |
| Số nhiều | pryder | prydene |
pryd gđ
- Vật trang hoàng, trang trí, trang sức.
- Maleriene er en pryd for huset.
Từ dẫn xuất
- (1) pryde : Trang hoàng, trang trí, trang sức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pryd”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)