psych-
Giao diện
Tiếng Anh
Tiền tố
psych-
- Tâm lý.
- psychology — tâm lý học
- Tinh thần.
- psychometry — khoa đo nghiệm tinh thần
- Thần kinh; bộ não.
- psychiatry — bệnh học tinh thần
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “psych-”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)