Bước tới nội dung

psych-

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tiền tố

psych-

  1. Tâm lý.
    psychology — tâm lý học
  2. Tinh thần.
    psychometry — khoa đo nghiệm tinh thần
  3. Thần kinh; bộ não.
    psychiatry — bệnh học tinh thần

Đồng nghĩa

Tham khảo