Bước tới nội dung

psychoanaleptique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Tính từ

psychoanaleptique

  1. (Dược học) Hưng thần.

Danh từ

psychoanaleptique

  1. (Dược học) Thuốc hưng thần.

Trái nghĩa

Tham khảo