psychologique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /psi.kɔ.lɔ.ʒik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | psychologique /psi.kɔ.lɔ.ʒik/ |
psychologiques /psi.kɔ.lɔ.ʒik/ |
| Giống cái | psychologique /psi.kɔ.lɔ.ʒik/ |
psychologiques /psi.kɔ.lɔ.ʒik/ |
psychologique /psi.kɔ.lɔ.ʒik/
- Xem psychologie
- Lois psychologiques — quy luật tâm lý
- moment psychologique — thời cơ hợp tình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “psychologique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)