puanteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɥɑ̃.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| puanteur /pɥɑ̃.tœʁ/ |
puanteurs /pɥɑ̃.tœʁ/ |
puanteur gc /pɥɑ̃.tœʁ/
- Mùi thối, mùi hôi thối.
- La puanteur d’un cadavre — mùi hôi thối của một xác chết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “puanteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)