puits
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɥi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| puits /pɥi/ |
puits /pɥi/ |
puits gđ /pɥi/
- Giếng.
- Puits artésien — giếng phun
- Puits de mine — giếng mỏ
- puits aux chaînes — (hàng hải) ngăn dây neo
- puits de science — nhà thông thái
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “puits”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)