Bước tới nội dung

puits

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
puits
/pɥi/
puits
/pɥi/

puits /pɥi/

  1. Giếng.
    Puits artésien — giếng phun
    Puits de mine — giếng mỏ
    puits aux chaînes — (hàng hải) ngăn dây neo
    puits de science — nhà thông thái

Tham khảo