pulsatile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpəl.sə.tᵊl/
Tính từ
pulsatile /ˈpəl.sə.tᵊl/
- Đập (tim... ).
- (Âm nhạc) (để) gõ, (để) đánh (nhạc khí).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pulsatile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)