Bước tới nội dung

pulsion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pyl.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pulsion
/pyl.sjɔ̃/
pulsions
/pyl.sjɔ̃/

pulsion gc /pyl.sjɔ̃/

  1. (Tâm lý học) Xung năng.
    Pulsion sexuelle — xung năng dục tình

Tham khảo