Bước tới nội dung

pupill

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít pupill pupillen
Số nhiều pupiller pupillene

pupill gđ

  1. (Y) Con ngươi, đồng tử.
    Pupillen blir større i mørke.

Tham khảo