quérir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ke.ʁiʁ/
Ngoại động từ
quérir ngoại động từ /ke.ʁiʁ/
- (Văn học) Tìm, kiếm, tìm về.
- Allez quérir une échelle — đi kiếm cái thang
- Aller quérir quelqu'un — đi tìm ai về
- Envoyer quérir le médecin — cho đi tìm (đi mời) thầy thuốc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “quérir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)