Bước tới nội dung

quantization

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

    Từ quantize + -ation.

    Cách phát âm

    [sửa]
    • enPR: kwŏntĭzāshən
    Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA hoặc enPR thì xin hãy bổ sung!

    Danh từ

    [sửa]

    quantization (đếm đượckhông đếm được, số nhiều quantizations)

    1. (đếm được, vật lý học) Sự lượng tử hoá.
      Space quantization.
      Sự lượng tử hoá không gian.

    Từ phái sinh

    [sửa]

    Tham khảo

    [sửa]