quartenier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kaʁ.tə.nje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quartenier /kaʁ.tə.nje/ |
quartenier /kaʁ.tə.nje/ |
quartenier gđ /kaʁ.tə.nje/
- (Sử học) Trưởng phòng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “quartenier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)