quinto

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]


Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

quinto /kɥɛ̃.tɔ/

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Năm .

Tham khảo[sửa]