quotable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

quotable /ˈkwoʊ.tə.bəl/

  1. Có thể trích dẫn; đáng trích dẫn.

Tham khảo[sửa]