réaffirmer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.a.fiʁ.me/
Ngoại động từ
réaffirmer ngoại động từ /ʁe.a.fiʁ.me/
- Khẳng định lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réaffirmer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)