Bước tới nội dung

réaffirmer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁe.a.fiʁ.me/

Ngoại động từ

réaffirmer ngoại động từ /ʁe.a.fiʁ.me/

  1. Khẳng định lại.

Tham khảo