récemment

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

récemment /ʁe.sa.mɑ̃/

  1. Mới đây, mới rồi.
    Cela est arrivé récemment — việc ấy xảy ra mới đây

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]