récit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.si/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| récit /ʁe.si/ |
récits /ʁe.si/ |
récit gđ /ʁe.si/
- Câu chuyện kể lại, câu chuyện thuật lại.
- (Văn học) Truyện ngắn.
- (Âm nhạc) Như récitatif.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “récit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)