Bước tới nội dung

récit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
récit
/ʁe.si/
récits
/ʁe.si/

récit /ʁe.si/

  1. Câu chuyện kể lại, câu chuyện thuật lại.
  2. (Văn học) Truyện ngắn.
  3. (Âm nhạc) Như récitatif.

Tham khảo