récital
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.si.tal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| récital /ʁe.si.tal/ |
récitals /ʁe.si.tal/ |
récital gđ /ʁe.si.tal/
- Độc tấu.
- Récital de piano — độc tấu pianô
- récital poétique — độc tấu thơ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “récital”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)