réentendre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ɑ̃.tɑ̃dʁ/
Ngoại động từ
réentendre ngoại động từ /ʁe.ɑ̃.tɑ̃dʁ/
- Nghe lại.
- Réentendre un disque — nghe lại một đĩa hát
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “réentendre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)